베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lấy lời khai" (1)
lấy lời khai
영어
구Take testimony/statement
Họ được triệu tập lên để lấy lời khai.
They were summoned to take their statements.
관련 단어 "lấy lời khai" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "lấy lời khai" (1)
Họ được triệu tập lên để lấy lời khai.
They were summoned to take their statements.
